genus cadra

genus cadra

A scientist examines a specimen of the genus Cadra under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Chi bướm Cadra, một chi thuộc họ Pyralidae (họ bướm đêm). Đây một nhóm các loài bướm nhỏ kích thước trung bình, thường được gọi là bướm đêm ngũ cốc hoặc bướm đêm kho, chúng thường gây hại cho các sản phẩm lương thực dự trữ như gạo, lúa mì, ngô, trái cây khô.

dụ sử dụng
  • (Chi Cadra bao gồm một số loài gây hại tầm quan trọng kinh tế đối với ngũ cốc dự trữ.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của chi Cadra để phát triển các phương pháp kiểm soát dịch hại tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Cadra" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức, đứng trên loài dưới họ, trong hệ thống phân loại của sinh vật.

    • The genus Cadra was first described by the entomologist in the 19th century. (Chi Cadra lần đầu tiên được nhà côn trùng học mô tả vào thế kỷ 19.)
  • "genus Cadra" trong ngữ cảnh nông nghiệp: Nhấn mạnh vai trò của chúng như là các loài gây hại.

    • Effective management of the genus Cadra requires regular monitoring of stored products. (Quản lý hiệu quả chi Cadra đòi hỏi phải theo dõi thường xuyên các sản phẩm dự trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadra (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản sinh học.
  • Các loài trong chi Cadra: dụ: (bướm đêm ca cao), (bướm đêm quả sung).
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm đêm kho: Cách gọi thông thường trong nông nghiệp.
  • Chi bướm Pyralidae: Nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Cadra" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cadra".